♻️ Giải Mã Ký Hiệu Nhựa: PET, PP, PS, PLA – “CMND” Của Ly & Hộp Nhựa
Các ký hiệu dưới đáy ly/hộp nhựa không phải để trang trí. Chúng là mã nhận diện loại nhựa, giúp bạn biết độ an toàn, khả năng chịu nhiệt và khả năng tái chế.
🥤 PET (Polyethylene Terephthalate) – “Vua ly trà sữa”

✨ Trong suốt, bóng đẹp, cứng cáp, nhìn cao cấp
📦 Thường dùng: ly lạnh, chai nước, chai detox
🌡️ Chịu nhiệt: 0 – ~60°C
⚠️ Chỉ dùng cho đồ lạnh, không đổ nước sôi
✅ Ưu điểm:
Thẩm mỹ cao
Có thể tái chế
Giữ form tốt
❌ Nhược điểm:
Không chịu nhiệt cao
Dễ biến dạng khi gặp nóng
🍱 PP (Polypropylene) – “Ông hoàng hộp cơm văn phòng”
✨ Hơi đục/mờ, dẻo hơn PET
📦 Thường dùng: hộp cơm, hộp topping, hộp canh
🌡️ Chịu nhiệt: -20 đến ~120°C
🔥 An toàn khi quay lò vi sóng
✅ Ưu điểm:
Chịu nhiệt tốt
An toàn cho thực phẩm nóng
Tái sử dụng nhiều lần
❌ Nhược điểm:
Không bóng đẹp như PET
🍴 PS (Polystyrene) – “Nhựa giòn dễ vỡ”
✨ Cứng, nhẹ nhưng giòn
📦 Thường dùng: hộp xốp trắng, muỗng dùng một lần
🌡️ Chịu nhiệt kém
⚠️ Đựng đồ nóng dễ biến dạng
✅ Ưu điểm:
Giá rẻ
Nhẹ
❌ Nhược điểm:
Dễ nứt vỡ
Tái chế kém
Không an toàn với nhiệt cao
🌱 PLA (Polylactic Acid) – Nhựa sinh học thân thiện môi trường
🌽 Làm từ bắp/mía
📦 Thường dùng: ly sinh học, ống hút sinh học
🌡️ Chịu nhiệt: ~40°C
⚠️ Nước nóng sẽ làm mềm
✅ Ưu điểm:
Thân thiện môi trường
Nhìn giống PET
❌ Nhược điểm:
Giá cao
Không chịu nhiệt
Cần điều kiện ủ công nghiệp để phân hủy
