♻️ Giải Mã Ký Hiệu Nhựa: PET, PP, PS, PLA – “CMND” Của Ly & Hộp Nhựa

Packaging Store20 tháng 7, 2026

Các ký hiệu dưới đáy ly/hộp nhựa không phải để trang trí. Chúng là mã nhận diện loại nhựa, giúp bạn biết độ an toàn, khả năng chịu nhiệt và khả năng tái chế.

🥤 PET (Polyethylene Terephthalate) – “Vua ly trà sữa”

✨ Trong suốt, bóng đẹp, cứng cáp, nhìn cao cấp

📦 Thường dùng: ly lạnh, chai nước, chai detox

🌡️ Chịu nhiệt: 0 – ~60°C

⚠️ Chỉ dùng cho đồ lạnh, không đổ nước sôi

✅ Ưu điểm:

  • Thẩm mỹ cao

  • Có thể tái chế

  • Giữ form tốt

❌ Nhược điểm:

  • Không chịu nhiệt cao

  • Dễ biến dạng khi gặp nóng

🍱 PP (Polypropylene) – “Ông hoàng hộp cơm văn phòng”

✨ Hơi đục/mờ, dẻo hơn PET

📦 Thường dùng: hộp cơm, hộp topping, hộp canh

🌡️ Chịu nhiệt: -20 đến ~120°C

🔥 An toàn khi quay lò vi sóng

✅ Ưu điểm:

  • Chịu nhiệt tốt

  • An toàn cho thực phẩm nóng

  • Tái sử dụng nhiều lần

❌ Nhược điểm:

  • Không bóng đẹp như PET

🍴 PS (Polystyrene) – “Nhựa giòn dễ vỡ”

✨ Cứng, nhẹ nhưng giòn

📦 Thường dùng: hộp xốp trắng, muỗng dùng một lần

🌡️ Chịu nhiệt kém

⚠️ Đựng đồ nóng dễ biến dạng

✅ Ưu điểm:

  • Giá rẻ

  • Nhẹ

❌ Nhược điểm:

  • Dễ nứt vỡ

  • Tái chế kém

  • Không an toàn với nhiệt cao

🌱 PLA (Polylactic Acid) – Nhựa sinh học thân thiện môi trường

🌽 Làm từ bắp/mía

📦 Thường dùng: ly sinh học, ống hút sinh học

🌡️ Chịu nhiệt: ~40°C

⚠️ Nước nóng sẽ làm mềm

✅ Ưu điểm:

  • Thân thiện môi trường

  • Nhìn giống PET

❌ Nhược điểm:

  • Giá cao

  • Không chịu nhiệt

  • Cần điều kiện ủ công nghiệp để phân hủy